戳破肥皂泡 trạc phá phì tạo phao Hán Việt: trạc phá phì tạo phao Tổng quan Cấu tạo: 戳 (trạc) + 破 (phá) + 肥 (phì) + 皂 (tạo) + 泡 (phao)Hán Việttrạc phá phì tạo phaoCấu tạo戳 + 破 + 肥 + 皂 + 泡 · trạc + phá + phì + tạo + phao nghĩa thành phần: trạc + phá + phì + tạo + phao Nghĩa EngCihui prick bubble