戳破肥皂泡

trạc phá phì tạo phao

Hán Việt: trạc phá phì tạo phao

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (phá) + (phì) + (tạo) + (phao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui prick bubble