戴爾卡耐基 dài ěr kǎ nài jī · đái nhĩ tạp nại cơ Hán Việt: đái nhĩ tạp nại cơ · Pinyin: dài ěr kǎ nài jī Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 爾 (nhĩ) + 卡 (tạp) + 耐 (nại) + 基 (cơ)Pinyindài ěr kǎ nài jīHán Việtđái nhĩ tạp nại cơCấu tạo戴 + 爾 + 卡 + 耐 + 基 · đái + nhĩ + tạp + nại + cơ nghĩa thành phần: đái + nhĩ + tạp + nại + cơ