戴德金分割 dài dé jīn fēn gē · đái đức kim phân cát Hán Việt: đái đức kim phân cát · Pinyin: dài dé jīn fēn gē Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 德 (đức) + 金 (kim) + 分 (phân) + 割 (cát)Pinyindài dé jīn fēn gēHán Việtđái đức kim phân cátCấu tạo戴 + 德 + 金 + 分 + 割 · đái + đức + kim + phân + cát nghĩa thành phần: đái + đức + kim + phân + cát