戴德金整環 dài dé jīn zhěng huán · đái đức kim chỉnh hoàn Hán Việt: đái đức kim chỉnh hoàn · Pinyin: dài dé jīn zhěng huán Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 德 (đức) + 金 (kim) + 整 (chỉnh) + 環 (hoàn)Pinyindài dé jīn zhěng huánHán Việtđái đức kim chỉnh hoànCấu tạo戴 + 德 + 金 + 整 + 環 · đái + đức + kim + chỉnh + hoàn nghĩa thành phần: đái + đức + kim + chỉnh + hoàn