戴母勒奔馳 dài mǔ lēi bēn chí · đái mẫu lặc bôn trì Hán Việt: đái mẫu lặc bôn trì · Pinyin: dài mǔ lēi bēn chí Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 母 (mẫu) + 勒 (lặc) + 奔 (bôn) + 馳 (trì)Pinyindài mǔ lēi bēn chíHán Việtđái mẫu lặc bôn trìCấu tạo戴 + 母 + 勒 + 奔 + 馳 · đái + mẫu + lặc + bôn + trì nghĩa thành phần: đái + mẫu + lặc + bôn + trì