戴維格婁斯 dài wéi gé lóu sī · đái duy cách lâu tư Hán Việt: đái duy cách lâu tư · Pinyin: dài wéi gé lóu sī Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 維 (duy) + 格 (cách) + 婁 (lâu) + 斯 (tư)Pinyindài wéi gé lóu sīHán Việtđái duy cách lâu tưCấu tạo戴 + 維 + 格 + 婁 + 斯 · đái + duy + cách + lâu + tư nghĩa thành phần: đái + duy + cách + lâu + tư