房地產危機 fáng dì chǎn wēi jī · phòng địa sản nguy ki Hán Việt: phòng địa sản nguy ki · Pinyin: fáng dì chǎn wēi jī Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 地 (địa) + 產 (sản) + 危 (nguy) + 機 (ki)Pinyinfáng dì chǎn wēi jīHán Việtphòng địa sản nguy kiCấu tạo房 + 地 + 產 + 危 + 機 · phòng + địa + sản + nguy + ki nghĩa thành phần: phòng + địa + sản + nguy + ki