房地產市場
phòng địa sản thị tràng
Hán Việt: phòng địa sản thị tràng · Pinyin: fáng dì chǎn shì chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 房 (phòng) + 地 (địa) + 產 (sản) + 市 (thị) + 場 (tràng)
Hán Việt: phòng địa sản thị tràng · Pinyin: fáng dì chǎn shì chǎng
Cấu tạo: 房 (phòng) + 地 (địa) + 產 (sản) + 市 (thị) + 場 (tràng)