房子的朝向
phòng tử đích triêu hướng
Hán Việt: phòng tử đích triêu hướng
Tổng quan
sự đương đầu (với một tình thế), sự lật (quân bài), sự quay (về một hướng), (số nhiều) cổ áo màu; cửa tay màu (của quân phục), sự phủ lên mặt ngoài, sự tráng lên mặt ngoài, khả năng; sự thông thạo, (quân sự), (số nhiều) động tác quay
Cấu tạo: 房 (phòng) + 子 (tử) + 的 (đích) + 朝 (triêu) + 向 (hướng)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự đương đầu (với một tình thế), sự lật (quân bài), sự quay (về một hướng), (số nhiều) cổ áo màu; cửa tay màu (của quân phục), sự phủ lên mặt ngoài, sự tráng lên mặt ngoài, khả năng; sự thông thạo, (quân sự), (số nhiều) động tác quay