房子的朝向

phòng tử đích triêu hướng

Hán Việt: phòng tử đích triêu hướng

Tổng quan

sự đương đầu (với một tình thế), sự lật (quân bài), sự quay (về một hướng), (số nhiều) cổ áo màu; cửa tay màu (của quân phục), sự phủ lên mặt ngoài, sự tráng lên mặt ngoài, khả năng; sự thông thạo, (quân sự), (số nhiều) động tác quay

Cấu tạo: 房 (phòng) + 子 (tử) + 的 (đích) + 朝 (triêu) + 向 (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hướng nhà

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi facing

Từ liên quan

Gần nghĩa

房子的正面 · 房子垮了 · 房子很小 · 朝向陆地 · 朝向天国地 · 朝向天国的 · 朝向天空地 · 朝向天空的