房子的正面

phòng tử đích chánh diện

Hán Việt: phòng tử đích chánh diện

Tổng quan

khoảng đất trước nhà (giữa mặt trước nhà và đường phố), mặt (trước) nhà, hướng, (quân sự) khu vực đóng quân, (quân sự) khu vực duyệt binh

Cấu tạo: 房 (phòng) + 子 (tử) + 的 (đích) + 正 (chánh) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặt tiền nhà

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi frontage

Từ liên quan

Gần nghĩa

房子的朝向 · 房子垮了 · 房子很小 · 正面攻击 · 正面攻擊 · 正面看台 · 正面光照射 · 正面印刷机