房屋修護費

phòng ốc tu hộ phí

Hán Việt: phòng ốc tu hộ phí

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (ốc) + (tu) + (hộ) + (phí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 房屋修護費 ángwū xiūhùfèi n. building maintenance fee