房屋管理人

fáng wū guǎn lǐ rénphòng ốc quản lí nhân

Hán Việt: phòng ốc quản lí nhân · Pinyin: fáng wū guǎn lǐ rén

Tổng quan

Cấu tạo: 房 (phòng) + 屋 (ốc) + 管 (quản) + 理 (lí) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người quản lý nhà

Eng

  • Cihui housekeeper

Đức

  • Handedict Immobilienmakler

Từ liên quan

Gần nghĩa

房屋之平顶 · 房屋中介 · 房屋玩具 · 房屋修护费 · 房屋管理员 · 房屋价格 · 房屋出售 · 房屋受损