房屋管理員 fáng wū guǎn lǐ yuán · phòng ốc quản lí viên Hán Việt: phòng ốc quản lí viên · Pinyin: fáng wū guǎn lǐ yuán Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 屋 (ốc) + 管 (quản) + 理 (lí) + 員 (viên)Pinyinfáng wū guǎn lǐ yuánHán Việtphòng ốc quản lí viênCấu tạo房 + 屋 + 管 + 理 + 員 · phòng + ốc + quản + lí + viên nghĩa thành phần: phòng + ốc + quản + lí + viên