房租對照表
phòng tô đối chiếu biểu
Hán Việt: phòng tô đối chiếu biểu · Pinyin: fáng zū duì zhào biǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 房 (phòng) + 租 (tô) + 對 (đối) + 照 (chiếu) + 表 (biểu)
Hán Việt: phòng tô đối chiếu biểu · Pinyin: fáng zū duì zhào biǎo
Cấu tạo: 房 (phòng) + 租 (tô) + 對 (đối) + 照 (chiếu) + 表 (biểu)