所化

suǒ huàsở hóa

Hán Việt: sở hóa · Pinyin: suǒ huà

Tổng quan

biến thành

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教语。谓受教化者。

Cấu tạo: 所 (sở) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)施教化者曰化主或能化,受教化者云所化。維摩經佛國品曰:「菩薩隨所化眾生而取佛土。」☸
  • Tần suất từ biến thành

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓受教化者。

Từ liên quan

Gần nghĩa

化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒