所得不偿所失
sở đắc bất thường sở thất
Hán Việt: sở đắc bất thường sở thất
Tổng quan
Cấu tạo: 所 (sở) + 得 (đắc) + 不 (bất) + 償 (thường) + 所 (sở) + 失 (thất)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lợi bất cập hại
- Biên soạn 所得不償所失 uǒdé bù cháng suǒshī f.e. gains cannot offset losses
Eng
- Cihui 所得不償所失 uǒdé bù cháng suǒshī f.e. gains cannot offset losses