所指准确性

sở chỉ chuẩn xác tính

Hán Việt: sở chỉ chuẩn xác tính

Tổng quan

Cấu tạo: 所 (sở) + 指 (chỉ) + 準 (chuẩn) + 確 (xác) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính chính xác tham chiếu
  • Biên soạn 所指準確性 uǒzhǐ zhǔnquèxìng n. <lg.> referential accuracy

Eng

  • Cihui 所指準確性 uǒzhǐ zhǔnquèxìng n. <lg.> referential accuracy

Từ liên quan

Gần nghĩa

所指同义词 · 所指联加语 · 所指介词 · 所指实相 · 所指对应 · 所指对等 · 所指对象 · 所指对象敬语