所指同义词
sở chỉ đồng nghĩa từ
Hán Việt: sở chỉ đồng nghĩa từ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 từ đồng nghĩa tham chiếu
- Biên soạn 所指同義詞 uǒzhǐ tóngyìcí n. <lg.> referential synonym
Eng
- Cihui 所指同義詞 uǒzhǐ tóngyìcí n. <lg.> referential synonym
Hán Việt: sở chỉ đồng nghĩa từ