所有主不明 suǒ yǒu zhǔ bù míng · sở hữu chủ bất minh Hán Việt: sở hữu chủ bất minh · Pinyin: suǒ yǒu zhǔ bù míng Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 有 (hữu) + 主 (chủ) + 不 (bất) + 明 (minh)Pinyinsuǒ yǒu zhǔ bù míngHán Việtsở hữu chủ bất minhCấu tạo所 + 有 + 主 + 不 + 明 · sở + hữu + chủ + bất + minh nghĩa thành phần: sở + hữu + chủ + bất + minh