所有人未定 suǒ yǒu rén wèi dìng · sở hữu nhân vị định Hán Việt: sở hữu nhân vị định · Pinyin: suǒ yǒu rén wèi dìng Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 有 (hữu) + 人 (nhân) + 未 (vị) + 定 (định)Pinyinsuǒ yǒu rén wèi dìngHán Việtsở hữu nhân vị địnhCấu tạo所 + 有 + 人 + 未 + 定 · sở + hữu + nhân + vị + định nghĩa thành phần: sở + hữu + nhân + vị + định