所有權取得 suǒ yǒu quán qǔ dé · sở hữu quyền thủ đắc Hán Việt: sở hữu quyền thủ đắc · Pinyin: suǒ yǒu quán qǔ dé Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 有 (hữu) + 權 (quyền) + 取 (thủ) + 得 (đắc)Pinyinsuǒ yǒu quán qǔ déHán Việtsở hữu quyền thủ đắcCấu tạo所 + 有 + 權 + 取 + 得 · sở + hữu + quyền + thủ + đắc nghĩa thành phần: sở + hữu + quyền + thủ + đắc