所有那一切 sở hữu na nhất thiết Hán Việt: sở hữu na nhất thiết Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 有 (hữu) + 那 (na) + 一 (nhất) + 切 (thiết)Hán Việtsở hữu na nhất thiếtCấu tạo所 + 有 + 那 + 一 + 切 · sở + hữu + na + nhất + thiết nghĩa thành phần: sở + hữu + na + nhất + thiết