所立法不成

sở lập pháp bất thành

Hán Việt: sở lập pháp bất thành

Tổng quan

sở lập pháp bất thành (術語)因明喻法之過也。如立無常之宗舉虛空之同喻。是所立之宗法不成,故曰所立法不成。見因明大疏七。☸

Cấu tạo: (sở) + (lập) + (pháp) + (bất) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sở lập pháp bất thành (術語)因明喻法之過也。如立無常之宗舉虛空之同喻。是所立之宗法不成,故曰所立法不成。見因明大疏七。☸