所見略同

suǒ jiàn lüè tóng sở kiến lược đồng

Hán Việt: sở kiến lược đồng · Pinyin: suǒ jiàn lüè tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (kiến) + (lược) + (đồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彼此見解大致相同。《里語徵實.卷下.所見略同》:「劉備見孫權,求都督荊州,周瑜密諫以為不可,劉備聞之嘆曰:『智謀之士所見略同,孔明諫孤莫行,亦見及此。』」

Eng

  • Cihui 所見略同 uǒjiànlüètóng f.e. have similar views

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

见仁见智