所見略同

suǒ jiàn lüè tóng sở kiến lược đồng

Hán Việt: sở kiến lược đồng · Pinyin: suǒ jiàn lüè tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (kiến) + (lược) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 所持的见解大致相同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.所持的见解大致相同。

Eng

  • Cihui 所見略同 uǒjiànlüètóng f.e. have similar views

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

见仁见智