扁平的餐具
biển bình đích xan cụ
Hán Việt: biển bình đích xan cụ
Tổng quan
đồ dẹt (ở bàn ăn, dao, đĩa, thìa, đĩa nông lòng...)
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ dẹt (ở bàn ăn, dao, đĩa, thìa, đĩa nông lòng...)
Hán Việt: biển bình đích xan cụ
đồ dẹt (ở bàn ăn, dao, đĩa, thìa, đĩa nông lòng...)