扁擔花 biển đam hoa Hán Việt: biển đam hoa Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 担 (đam) + 花 (hoa)Hán Việtbiển đam hoaCấu tạo扁 + 担 + 花 · biển + đam + hoa nghĩa thành phần: biển + đam + hoa Từ liên quan Gần nghĩa扁担星 · 扁担 · 扁擔社 · 扁擔舞 · 扁担精神