扁枝衣黴素 biển chi y mi tố Hán Việt: biển chi y mi tố Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 枝 (chi) + 衣 (y) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtbiển chi y mi tốCấu tạo扁 + 枝 + 衣 + 黴 + 素 · biển + chi + y + mi + tố nghĩa thành phần: biển + chi + y + mi + tố Nghĩa EngCihui everninomicin