扁桃體結石

biển đào thể kết thạch

Hán Việt: biển đào thể kết thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (biển) + (đào) + (thể) + (kết) + (thạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui amygdalolith