扃冪 jiōng mì·quynh mịch Hán Việt: quynh mịch · Pinyin: jiōng mì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"扃鼏"。 Cấu tạo: 扃 (quynh) + 冪 (mịch)Pinyinjiōng mìHán Việtquynh mịchCấu tạo扃 + 冪 · quynh + mịch nghĩa thành phần: quynh + mịch Từ liên quan Gần nghĩa冪等 · 幂零 · 扃門 · 幂数的 · 冪級數 · 扃1. · 扃2. · 冪用疏巾