幂零

mịch linh

Hán Việt: mịch linh

Tổng quan

(đại số) luỹ linh

Cấu tạo: 冪 (mịch) + 零 (linh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luỹ linh
  • Tần suất từ (đại số) luỹ linh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nilpotent

Eng

  • Tần suất từ nilpotent

Từ liên quan

Gần nghĩa

幂等 · 零丁 · 零下 · 零买 · 零乱 · 零件 · 零分 · 零卖