扇陰風點鬼火

phiến âm phong điểm quỷ hỏa

Hán Việt: phiến âm phong điểm quỷ hỏa

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (âm) + (phong) + (điểm) + (quỷ) + (hỏa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扇陰風點鬼火 hān yīnfēng diǎn guǐhuǒ f.e. foment trouble