手寫的東西

shǒu xiě de dōng xi thủ tả đích đông tây

Hán Việt: thủ tả đích đông tây · Pinyin: shǒu xiě de dōng xi

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (tả) + (đích) + (đông) + 西 (tây)