手写的东西 shǒu xiě de dōng xi·thủ tả đích đông tây Hán Việt: thủ tả đích đông tây · Pinyin: shǒu xiě de dōng xi Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 寫 (tả) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)Pinyinshǒu xiě de dōng xiHán Việtthủ tả đích đông tâyCấu tạo手 + 寫 + 的 + 東 + 西 · thủ + tả + đích + đông + tây nghĩa thành phần: thủ + tả + đích + đông + tây Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bản viết tayĐứcHandedict Abfassung Từ liên quan Gần nghĩa东西方文化 · 东西南北 · 东西半球 · 东西湖区 · 手写识别 · 东西南北客 · 东西南北人 · 东西晋演义