手力千斤頂 thủ lực thiên cân đính Hán Việt: thủ lực thiên cân đính Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 力 (lực) + 千 (thiên) + 斤 (cân) + 頂 (đính)Hán Việtthủ lực thiên cân đínhCấu tạo手 + 力 + 千 + 斤 + 頂 · thủ + lực + thiên + cân + đính nghĩa thành phần: thủ + lực + thiên + cân + đính Nghĩa EngCihui 手力千斤頂 hǒulì-qiānjīndǐng n. <mach.> hand jack M:²zhī