手動變速器

shǒu dòng biàn sù qì thủ động biến tốc khí

Hán Việt: thủ động biến tốc khí · Pinyin: shǒu dòng biàn sù qì

Tổng quan

hộp số tay | hộp số sàn

Cấu tạo: (thủ) + (động) + (biến) + (tốc) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hộp số tay | hộp số sàn

Eng

  • CC-CEDICT manual gearbox|manual transmission
  • Cihui manual gearbox; manual transmission