手動送紙器

thủ động tống chỉ khí

Hán Việt: thủ động tống chỉ khí

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (động) + (tống) + (chỉ) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui manual feeder