手動送紙器 thủ động tống chỉ khí Hán Việt: thủ động tống chỉ khí Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 動 (động) + 送 (tống) + 紙 (chỉ) + 器 (khí)Hán Việtthủ động tống chỉ khíCấu tạo手 + 動 + 送 + 紙 + 器 · thủ + động + tống + chỉ + khí nghĩa thành phần: thủ + động + tống + chỉ + khí Nghĩa EngCihui manual feeder