手執的釣絲

thủ chấp đích điếu ti

Hán Việt: thủ chấp đích điếu ti

Tổng quan

dây câu không có cần (câu bằng dây)

Cấu tạo: (thủ) + (chấp) + (đích) + (điếu) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây câu không có cần (câu bằng dây)