手太陰肺經穴

shǒu tài yīn fèi jīng xué thủ thái âm phế kinh huyệt

Hán Việt: thủ thái âm phế kinh huyệt · Pinyin: shǒu tài yīn fèi jīng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (thái) + (âm) + (phế) + (kinh) + (huyệt)