手頭事很多 thủ đầu sự ngận đa Hán Việt: thủ đầu sự ngận đa Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 頭 (đầu) + 事 (sự) + 很 (ngận) + 多 (đa)Hán Việtthủ đầu sự ngận đaCấu tạo手 + 頭 + 事 + 很 + 多 · thủ + đầu + sự + ngận + đa nghĩa thành phần: thủ + đầu + sự + ngận + đa Nghĩa EngCihui get one's hands full