手头大方地

thủ đầu đại phương địa

Hán Việt: thủ đầu đại phương địa

Tổng quan

Cấu tạo: 手 (thủ) + 頭 (đầu) + 大 (đại) + 方 (phương) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rộng rãi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi with open hands

Eng

  • Cihui with open hands

Từ liên quan

Gần nghĩa

手头宽裕的 · 手头现金 · 手头事很多 · 手头不便 · 手头困乏 · 手头宽裕 · 手头拮据 · 手头有事