手工操作的

thủ công thao tác đích

Hán Việt: thủ công thao tác đích

Tổng quan

(thuộc) máy móc; (thuộc) cơ khí; (thuộc) cơ học, máy móc, không sáng tạo

Cấu tạo: (thủ) + (công) + (thao) + (tác) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) máy móc; (thuộc) cơ khí; (thuộc) cơ học, máy móc, không sáng tạo