手工業時代
thủ công nghiệp thì đại
Hán Việt: thủ công nghiệp thì đại
Tổng quan
Cấu tạo: 手 (thủ) + 工 (công) + 業 (nghiệp) + 時 (thì) + 代 (đại)
Nghĩa
Eng
- Cihui 手工業時代 hǒugōngyè shídài n. handicraft stage of development