手工模切板 shǒu gōng mó qiē bǎn · thủ công mô thiết bản Hán Việt: thủ công mô thiết bản · Pinyin: shǒu gōng mó qiē bǎn Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 工 (công) + 模 (mô) + 切 (thiết) + 板 (bản)Pinyinshǒu gōng mó qiē bǎnHán Việtthủ công mô thiết bảnCấu tạo手 + 工 + 模 + 切 + 板 · thủ + công + mô + thiết + bản nghĩa thành phần: thủ + công + mô + thiết + bản