手工著色的 shǒu gōng zhuó sè de · thủ công trứ sắc đích Hán Việt: thủ công trứ sắc đích · Pinyin: shǒu gōng zhuó sè de Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 工 (công) + 著 (trứ) + 色 (sắc) + 的 (đích)Pinyinshǒu gōng zhuó sè deHán Việtthủ công trứ sắc đíchCấu tạo手 + 工 + 著 + 色 + 的 · thủ + công + trứ + sắc + đích nghĩa thành phần: thủ + công + trứ + sắc + đích