手工衝擊鑽
thủ công xung kích toản
Hán Việt: thủ công xung kích toản
Tổng quan
Cấu tạo: 手 (thủ) + 工 (công) + 衝 (xung) + 擊 (kích) + 鑽 (toản)
Nghĩa
Eng
- Cihui kirner
Hán Việt: thủ công xung kích toản
Cấu tạo: 手 (thủ) + 工 (công) + 衝 (xung) + 擊 (kích) + 鑽 (toản)