手扶中耕機 thủ phù trung canh ki Hán Việt: thủ phù trung canh ki Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 扶 (phù) + 中 (trung) + 耕 (canh) + 機 (ki)Hán Việtthủ phù trung canh kiCấu tạo手 + 扶 + 中 + 耕 + 機 · thủ + phù + trung + canh + ki nghĩa thành phần: thủ + phù + trung + canh + ki Nghĩa EngCihui 手扶中耕機 hǒufú zhōnggēngjī n. walking cultivator M:¹tái