手扶拖拉機
thủ phù tha lạp ki
Hán Việt: thủ phù tha lạp ki · Pinyin: shǒu fú tuō lā jī
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 手扶拖拉機 hǒufú tuōlājī n. walking (as opposed to ride-on) tractor M:¹tái
Hán Việt: thủ phù tha lạp ki · Pinyin: shǒu fú tuō lā jī