手持送話器 thủ trì tống thoại khí Hán Việt: thủ trì tống thoại khí Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 持 (trì) + 送 (tống) + 話 (thoại) + 器 (khí)Hán Việtthủ trì tống thoại khíCấu tạo手 + 持 + 送 + 話 + 器 · thủ + trì + tống + thoại + khí nghĩa thành phần: thủ + trì + tống + thoại + khí Nghĩa EngCihui 手持送話器 hǒuchí sònghuàqì n. hand microphone