手持鑿岩機 thủ trì tạc nham ki Hán Việt: thủ trì tạc nham ki Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 持 (trì) + 鑿 (tạc) + 岩 (nham) + 機 (ki)Hán Việtthủ trì tạc nham kiCấu tạo手 + 持 + 鑿 + 岩 + 機 · thủ + trì + tạc + nham + ki nghĩa thành phần: thủ + trì + tạc + nham + ki Nghĩa EngCihui nager